Location

Kiến thức vải túi Polyester Spandex Nylon

Kiến thức về vải túi

1. Vải polyester

Polyester là sợi polyester, còn được gọi là POLYESTER. Tính năng: Thấm khí và thoát ẩm tốt, cũng như có khả năng chống axit, kiềm và chống tia UV mạnh.

2. Vải thun

Spandex là từ dùng để chỉ loại vải nylon co giãn, còn được gọi là SPANDEX. Ưu điểm: tính đàn hồi và khả năng mở rộng cao cũng như khả năng phục hồi tốt. Nhìn chung, sử dụng 2% có thể cải thiện cảm giác chuyển động, độ rủ và khả năng giữ dáng của vải. Điểm yếu: Khả năng chịu kiềm yếu; dễ bị ố vàng và giòn khi tiếp xúc với clo hoặc tia cực tím, khả năng chịu nhiệt kém. Spandex thường được sử dụng làm vật liệu phụ trợ và pha trộn với các vật liệu khác. Các loại vật liệu nổi tiếng hơn bao gồm LYCRA từ DUPON ở Hoa Kỳ, "Dorlastan" từ Bayer ở Đức và "Roica" từ A.K. (Asahi Kasei) ở Nhật Bản.

3. Ni lông

Nylon là từ chỉ sợi nylon, còn gọi là Nylon, sợi polyamide. Ưu điểm: độ bền cao, khả năng chống mài mòn cao, khả năng kháng hóa chất cao, khả năng chống biến dạng và chống lão hóa tốt. Nhược điểm: có cảm giác cứng. Những loại nổi tiếng hơn là PERTEX, CORDURA

Các chỉ số liên quan của vật liệu sợi

D: Denier, một đơn vị dùng để đo mật độ sợi dệt, biểu thị trọng lượng của sợi trên 9.000 mét tính bằng gam (tức là denier càng thấp thì sợi càng mịn). Công thức D=G/L*9000. Tức là trọng lượng sợi/chiều dài sợi*9000. Một chỉ báo về độ bền của vật liệu thường thấy ở vải ba lô. Thường sử dụng 450D và 500D. Những vật liệu có độ bền cao hơn 500D thường được sử dụng ở những khu vực dễ bị mài mòn. Ví dụ như đáy ba lô.
T: Tex, viết tắt là "tex", là đơn vị dùng để đo mật độ của sợi dệt. Chỉ số này đề cập đến trọng lượng tính bằng gam của 1000 mét sợi hoặc sợi len khi đạt độ ẩm chính thức. Công thức T=G/L*1000. Tức là trọng lượng sợi/chiều dài sợi*1000.

TX = Xử lý co ngót RS = Chống rách N = Nylon P = Polyester

TXN 500: Một loại vải làm từ sợi nylon đan chặt được sử dụng khi đi bộ đường dài trên núi cao và đi du lịch ba lô nhẹ.

TXN 1000: Vải rất bền và chống mài mòn, được sử dụng trong ba lô leo núi và ba lô lớn nơi dễ xảy ra ma sát.

RSN 500GRID: Một loại vải được làm bằng cách thêm sợi chống rách màu đen vào vải TXN 500 và dệt thành vải hỗn hợp. RSN 500: Sợi nylon được sử dụng làm vật liệu dệt để tạo ra loại vải chống rách tương tự như vải lụa.

TXP 900: Một loại vải làm từ sợi polyester 900 denier, được sử dụng trong ba lô đi bộ đường dài và ba lô cỡ nhỏ và vừa ở những khu vực dễ bị mòn hơn. TXP 600: Vải polyester đã được sử dụng trong nhiều năm với cảm giác tuyệt vời và chất lượng tuyệt vời.

RSP 600: Cải tiến từ TXP 600, có cấu trúc sợi chống rách.

SRN 420: Một vùng nhỏ vải sợi nylon có khả năng chống rách và được sử dụng trên các loại ba lô kỹ thuật để tăng độ bền của vải và giảm trọng lượng của ba lô.

SRN 210: Một mảnh vải sợi nylon nhỏ có khả năng chống rách và được sử dụng trên các loại ba lô có kích thước trung bình đến lớn để giảm trọng lượng của ba lô.

MNP420: Loại vải sợi này có vẻ ngoài giống kim loại.

1680NYLON: Loại vải bền này thường được dùng trong túi du lịch.